Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨杵成针磨杵成針

mó chǔ chéng zhēn

磨杵成针 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨杵成针 trong tiếng Việt

  1. mài chày sắt thành kim (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: kiên trì làm việc khó
  3. học hành chăm chỉ
Tra từ liên quan