磨拳擦掌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
磨拳擦掌
biến thể của 摩拳擦掌[mo1 quan2 ca1 zhang3]
Giản thể磨拳擦掌
Phồn thể磨拳擦掌
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng