磨拳擦掌 mó quán cā zhǎng 磨拳擦掌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 磨拳擦掌 trong tiếng Việt biến thể của 摩拳擦掌[mo1 quan2 ca1 zhang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan