Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨炼磨煉

mó liàn

磨炼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨炼 trong tiếng Việt

xem 磨練|磨练[mo2 lian4]

Tra từ liên quan