Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨石

mó shí

磨石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨石 trong tiếng Việt

  1. đá mài
  2. đá xay
Tra từ liên quan