Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨人

mó rén

磨人 là gì?

磨人 [mó rén] có nghĩa là phiền phức; quấy rầy; bực bội; dễ cáu kỉnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨人 trong tiếng Việt

  1. phiền phức
  2. quấy rầy
  3. bực bội
  4. dễ cáu kỉnh

Cách đọc và ghi nhớ 磨人

磨人 được đọc là mó rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phiền phức; quấy rầy; bực bội; dễ cáu kỉnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan