Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
全无
quán wú

không có gì; hoàn toàn không có

Cụm từ
全港
Quán Gǎng

toàn bộ lãnh thổ Hồng Kông

Cụm từ
全活
quán huó

cứu sống; cứu hộ; toàn bộ công việc với tất cả quy trình

Cụm từ
全民英检
Quán mín Yīng jiǎn

Kỳ thi Năng lực Anh ngữ Toàn dân (GEPT), do Bộ Giáo dục Đài Loan ủy nhiệm năm 1999

Cụm từ
全民义务植树日
Quán mín Yì wù Zhí shù rì

Ngày Quốc gia Trồng cây (12 tháng 3), còn được gọi là Ngày Lễ Trồng cây 植樹節|植树节[Zhi2 shu4 jie2]

Cụm từ
全民皆兵
quán mín jiē bīng

huy động toàn dân cầm vũ khí (thành ngữ)

Thành ngữ
全民投票
quán mín tóu piào

trưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu dân ý

Cụm từ
全民公决
quán mín gōng jué

trưng cầu dân ý

Cụm từ
全民健康保险
Quán mín Jiàn kāng Bǎo xiǎn

Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)

Cụm từ
全民健保
Quán mín Jiàn bǎo

Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan) (viết tắt của 全民健康保險|全民健康保险[Quan2 min2 Jian4 kang1 Bao3 xian3])

Viết tắt
全民
quán mín

toàn bộ dân chúng (của một quốc gia)

Cụm từ
全歼
quán jiān

tiêu diệt hoàn toàn; xóa sổ triệt để; tiêu diệt

Cụm từ
全权大使
quán quán dà shǐ

đại sứ toàn quyền

Cụm từ
全权代表
quán quán dài biǎo

đại diện toàn quyền

Cụm từ
全权
quán quán

toàn quyền; tổng quyền; quyền hạn đầy đủ

Cụm từ
全桥
quán qiáo

cầu H (điện tử)

Cụm từ
全椒县
Quán jiāo Xiàn

Quanjiao, một huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2zhou1], An Huy

Cụm từ
全椒
Quán jiāo

Quanjiao, một huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2zhou1], An Huy

Cụm từ
全本
quán běn

toàn bộ ấn phẩm; toàn bộ buổi biểu diễn (hí kịch Trung Quốc)

Cụm từ
全会
quán huì

phiên họp toàn thể (tại một hội nghị); LT:屆|届[jie4]

Cụm từ
全书
quán shū

toàn bộ cuốn sách; sách không rút gọn

Cụm từ
全景
quán jǐng

quang cảnh toàn cảnh

Cụm từ
全时工作
quán shí gōng zuò

công việc toàn thời gian

Cụm từ
全日空
Quán Rì kōng

Hãng hàng không All Nippon (ANA)

Cụm từ
全日制
quán rì zhì

toàn thời gian (học, làm việc, v.v.)

Cụm từ
全方位
quán fāng wèi

toàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh; tổng thể

Cụm từ
全新统
quán xīn tǒng

hệ tầng Holocene (tầng địa chất hình thành trong 12.000 năm qua)

Cụm từ
全新纪
quán xīn jì

Holocene; giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùng

Cụm từ
全新世
Quán xīn shì

Holocene (kỷ địa chất kéo dài khoảng 12000 năm từ sau kỷ băng hà cuối cùng)

Cụm từ
全新
quán xīn

hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ

Cụm từ