全日制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全日制
toàn thời gian (học, làm việc, v.v.)
Giản thể全日制
Phồn thể全日制
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng