Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
全日制

quán rì zhì

全日制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 全日制 trong tiếng Việt

toàn thời gian (học, làm việc, v.v.)

Tra từ liên quan