全方位
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全方位
toàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh; tổng thể
Giản thể全方位
Phồn thể全方位
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng