Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
全程
quán chéng

toàn bộ quãng đường; từ đầu đến cuối

Cụm từ
全科医生
quán kē yī shēng

bác sĩ đa khoa

Cụm từ
全票
quán piào

vé trả đủ giá; được biểu quyết nhất trí

Cụm từ
全神贯注
quán shén guàn zhù

tập trung toàn bộ sự chú ý (thành ngữ); chú ý hoàn toàn

Thành ngữ
全神灌注
quán shén guàn zhù

biến thể của 全神貫注|全神贯注[quan2 shen2 guan4 zhu4]

Cụm từ
全知全能
quán zhī quán néng

toàn tri toàn năng

Cụm từ
全知
quán zhī

toàn tri

Cụm từ
全省
quán shěng

toàn tỉnh

Cụm từ
全盘
quán pán

tổng thể; toàn diện

Cụm từ
全盛
quán shèng

hưng thịnh; đỉnh cao; nở rộ

Cụm từ
全球通
quán qiú tōng

Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông)

Cụm từ
全球资讯网
quán qiú zī xùn wǎng

mạng toàn cầu; WWW

Cụm từ
全球变暖
quán qiú biàn nuǎn

nóng lên toàn cầu (cách dùng của Trung Quốc); viết là 全球暖化 ở Đài Loan

Cụm từ
全球卫星导航系统
quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga; từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯

Viết tắt
全球而言
quán qiú ér yán

toàn cầu; trên toàn thế giới

Cụm từ
全球发展中心
Quán qiú Fā zhǎn Zhōng xīn

Trung tâm Phát triển Toàn cầu (một tổ chức tư vấn môi trường)

Cụm từ
全球气候变暖
quán qiú qì hòu biàn nuǎn

nóng lên toàn cầu

Cụm từ
全球气候升温
quán qiú qì hòu shēng wēn

nóng lên toàn cầu

Cụm từ
全球气候
quán qiú qì hòu

khí hậu toàn cầu

Cụm từ
全球暖化
quán qiú nuǎn huà

nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong); viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục

Cụm từ
全球性
quán qiú xìng

toàn cầu; toàn thế giới

Cụm từ
全球定位系统
quán qiú dìng wèi xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ
全球化
quán qiú huà

toàn cầu hóa

Cụm từ
全球位置测定系统
quán qiú wèi zhì cè dìng xì tǒng

GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu)

Cụm từ
全球
quán qiú

toàn thế giới; toàn cầu

Cụm từ
全班
quán bān

cả lớp

Cụm từ
全烧祭
quán shāo jì

lễ tế toàn thiêu (Do Thái giáo)

Cụm từ
全熟
quán shú

nấu chín kỹ; chín kỹ (bít tết)

Cụm từ
全然
quán rán

hoàn toàn

Cụm từ
全无准备
quán wú zhǔn bèi

hoàn toàn không chuẩn bị

Cụm từ