全会全會 quán huì 全会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 全会 trong tiếng Việt phiên họp toàn thể (tại một hội nghị); LT:屆|届[jie4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan