Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
全会全會

quán huì

全会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 全会 trong tiếng Việt

phiên họp toàn thể (tại một hội nghị); LT:屆|届[jie4]

Tra từ liên quan