全会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全会
phiên họp toàn thể (tại một hội nghị); LT:屆|届[jie4]
Giản thể全会
Phồn thể全會
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng