Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
功绩
gōng jì

chiến công; đóng góp; công lao và thành tựu

Cụm từ
功用
gōng yòng

chức năng

Cụm từ
功率输出
gōng lǜ shū chū

công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.)

Cụm từ
功率恶化
gōng lǜ è huà

tổn hao công suất

Cụm từ
功率
gōng lǜ

tốc độ công việc; công suất (đầu ra)

Cụm từ
功烈
gōng liè

thành tựu

Cụm từ
功业
gōng yè

thành tựu; công việc xuất sắc; chiến công vinh quang

Cụm từ
功败垂成
gōng bài chuí chéng

thất bại khi sắp thành công (thành ngữ); thất bại vào phút chót; ngã ngựa ở rào cản cuối cùng; thất bại trong tầm tay chiến thắng

Thành ngữ
功效
gōng xiào

hiệu quả

Cụm từ
功成名就
gōng chéng míng jiù

thành công và được công nhận (thành ngữ)

Thành ngữ
功成不居
gōng chéng bù jū

không nhận công lao về mình (thành ngữ)

Thành ngữ
功德无量
gōng dé wú liàng

công đức vô lượng (thành ngữ); lòng tốt vô biên

Thành ngữ
功德圆满
gōng dé yuán mǎn

thành tựu và đức hạnh viên mãn (thành ngữ)

Thành ngữ
功德
gōng dé

thành tựu và đức hạnh

Cụm từ
功底
gōng dǐ

rèn luyện kỹ năng cơ bản; kiến thức nền tảng

Cụm từ
功完行满
gōng wán xíng mǎn

hoàn toàn đạt được hoài bão (thành ngữ)

Thành ngữ
功夫茶
gōng fu chá

loại trà rất đậm được uống ở Triều Châu, Phúc Kiến và Đài Loan

Cụm từ
功夫病毒
gōng fu bìng dú

cúm kung fu

Cụm từ
功夫球
gōng fu qiú

xem 鐵球|铁球[tie3 qiu2]

Cụm từ
功夫流感
gōng fu liú gǎn

bản dịch Trung Quốc của "kung flu", một thuật ngữ do Tổng thống Mỹ Trump sử dụng năm 2020 để chỉ COVID-19 như một bệnh "Trung Quốc"

Cụm từ
功夫
gōng fu

kỹ năng; nghệ thuật; kung fu; lao động; nỗ lực

Cụm từ
功名利禄
gōng míng lì lù

địa vị và tài lộc (thành ngữ); cấp bậc, danh tiếng và giàu có; công danh lợi lộc

Thành ngữ
功名
gōng míng

vinh dự học thuật (trong kỳ thi imperial); cấp bậc; thành tích; danh tiếng; vinh quang

Cụm từ
功劳
gōng láo

đóng góp; công trạng; sự công nhận

Cụm từ
功勋
gōng xūn

thành tích; hành động xuất sắc; đóng góp (cho xã hội)

Cụm từ
功力
gōng lì

công lực; hiệu quả; năng lực; kỹ năng; sức mạnh

Cụm từ
功到自然成
gōng dào zì rán chéng

nỗ lực ắt sẽ dẫn đến thành công (thành ngữ)

Thành ngữ
功利主义
gōng lì zhǔ yì

chủ nghĩa vị lợi

Cụm từ
功利
gōng lì

tính hữu dụng

Cụm từ
功令
gōng lìng

mệnh lệnh

Cụm từ