功败垂成功敗垂成
功败垂成 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 功败垂成 trong tiếng Việt
thất bại khi sắp thành công (thành ngữ); thất bại vào phút chót; ngã ngựa ở rào cản cuối cùng; thất bại trong tầm tay chiến thắng
thất bại khi sắp thành công (thành ngữ); thất bại vào phút chót; ngã ngựa ở rào cản cuối cùng; thất bại trong tầm tay chiến thắng