功名利禄功名利祿 gōng míng lì lù 功名利禄 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 功名利禄 trong tiếng Việt địa vị và tài lộc (thành ngữ)cấp bậc, danh tiếng và giàu cócông danh lợi lộc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan