袭击
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ); đột kích; tấn công
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ); đột kích; tấn công
袭击 thường mang nghĩa “tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 袭击 cùng cụm 袭击者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kẻ tấn công
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kẻ tấn công
›袭警xí jǐngtấn công cảnh sát
›西元xī yuán(Đài Loan) Công nguyên; Lịch Gregory; Sau Công nguyên (AD)
›西元前xī yuán qiánTrước Công nguyên (trước Công nguyên chung); Trước Công nguyên (trước Chúa Kitô)
›西北工业大学Xī běi Gōng yè Dà xuéĐại học Công nghiệp Tây Bắc
›西乃Xī nǎiSinai
›西乃山Xī nǎi Shānnúi Sinai
›西亚Xī YàTây Nam Á
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.