Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衬里襯裡

chèn lǐ

衬里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衬里 trong tiếng Việt

lớp lót

Tra từ liên quan