Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

襮 là gì?

[bó] có nghĩa là cổ áo thêu; lộ ra.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襮 trong tiếng Việt

  1. cổ áo thêu
  2. lộ ra

Cách đọc và ghi nhớ 襮

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ áo thêu; lộ ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan