襫 shì 襫 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 襫 trong tiếng Việt xem 襏襫|袯襫[bo2 shi4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan