衬
(của quần áo) sát da; lót; lớp lót; tạo sự tương phản; hỗ trợ tài chính
(của quần áo) sát da; lót; lớp lót; tạo sự tương phản; hỗ trợ tài chính
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quần áo phía dưới; váy; váy lót; trang phục
›襜chānvạt trước của quần áo
›觇chānquan sát; theo dõi; tiếng Đài Loan đọc là [zhan1]
›褫chǐtước bỏ; tước đoạt; bãi nhiệm; cách chức; cởi đồ
›褚Chǔhọ [Chu3]
›裯chóurèm giường; mền phủ
›裎chěngmột loại trang phục cổ xưa
›裁cáicắt ra (như cắt áo); cắt; tỉa; giảm; bớt; cắt giảm (ví dụ: nhân viên); quyết định; phán quyết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.