衬襯 chèn 衬 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 衬 trong tiếng Việt (của quần áo) sát da; lót; lớp lót; tạo sự tương phản; hỗ trợ tài chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan