Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
古惑仔

gǔ huò zǎi

古惑仔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 古惑仔 trong tiếng Việt

gangster; lưu manh; thanh niên có vấn đề; thanh niên nguy cơ

Tra từ liên quan