Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
善自珍摄
shàn zì zhēn shè

giữ gìn sức khỏe! (thành ngữ)

Thành ngữ
善自为谋
shàn zì wéi móu

giỏi làm lợi cho bản thân (thành ngữ)

Thành ngữ
善自保重
shàn zì bǎo zhòng

giữ gìn sức khỏe!

Cụm từ
善能
shàn néng

giỏi về

Cụm từ
善罢甘休
shàn bà gān xiū

để cho qua chuyện; sẵn sàng buông bỏ; chấp nhận chịu thua

Cụm từ
善缘
shàn yuán

nghiệp tốt

Cụm từ
善策
shàn cè

chính sách khôn ngoan; chính sách tốt nhất

Cụm từ
善男信女
shàn nán xìn nǚ

người tại gia thực hành Phật giáo

Cụm từ
善用
shàn yòng

giỏi sử dụng (cái gì); đưa (cái gì) vào sử dụng tốt

Cụm từ
善款
shàn kuǎn

đóng góp; quyên góp

Cụm từ
善本
shàn běn

sách cũ; sách hay; sách đáng tin cậy; sách quý hiếm

Cụm từ
善有善报,恶有恶报
shàn yǒu shàn bào , è yǒu è bào

ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác

Cụm từ
善有善报
shàn yǒu shàn bào

ở hiền gặp lành (thành ngữ); làm điều tốt sẽ được đáp lại tốt

Thành ngữ
善于
shàn yú

giỏi về; thành thạo

Cụm từ
善感
shàn gǎn

nhạy cảm; dễ xúc động

Cụm từ
善意的谎言
shàn yì de huǎng yán

lời nói dối vô hại

Cụm từ
善意
shàn yì

thiện chí; nhân từ; tốt bụng

Cụm từ
善恶
shàn è

thiện và ác; cuộc chiến giữa thiện và ác

Cụm từ
善思
shàn sī

sự sâu sắc trong tư duy; tư duy lành mạnh (Phật giáo)

Cụm từ
善忘
shàn wàng

hay quên; có trí nhớ kém

Cụm từ
善心
shàn xīn

lòng tốt; nhân từ; từ thiện; ý định tốt

Cụm từ
善后借款
shàn hòu jiè kuǎn

khoản vay tái thiết do liệt cường cung cấp cho Viên Thế Khải năm 1913

Cụm từ
善后
shàn hòu

xử lý hậu quả (phát sinh từ một tai nạn); sắp xếp tang lễ; bồi thường

Cụm từ
善待
shàn dài

đối xử tốt

Cụm từ
善存
Shàn cún

Centrum (thương hiệu)

Cụm từ
善始善终
shàn shǐ shàn zhōng

có đầu có cuối (thành ngữ); làm đến cùng; hoàn thành trọn vẹn; tôi đã bắt đầu, nên sẽ kết thúc

Thành ngữ
善因
shàn yīn

(Phật giáo) nghiệp tốt

Cụm từ
善哉
shàn zāi

tuyệt vời

Cụm từ
善化镇
Shàn huà zhèn

thị trấn Shanhua ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
善化
Shàn huà

thị trấn Shanhua ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ