善后善後 shàn hòu 善后 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 善后 trong tiếng Việt xử lý hậu quả (phát sinh từ một tai nạn); sắp xếp tang lễ; bồi thường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan