善于
giỏi về; thành thạo
giỏi về; thành thạo
善于 thường mang nghĩa “giỏi về; thành thạo”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 善于, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giỏi sử dụng (cái gì); đưa (cái gì) vào sử dụng tốt
›善感shàn gǎnnhạy cảm; dễ xúc động
›善意的谎言shàn yì de huǎng yánlời nói dối vô hại
›善有善报,恶有恶报shàn yǒu shàn bào , è yǒu è bàoở hiền gặp lành, ở ác gặp ác
›善意shàn yìthiện chí; nhân từ; tốt bụng
›善本shàn běnsách cũ; sách hay; sách đáng tin cậy; sách quý hiếm
›善恶shàn èthiện và ác; cuộc chiến giữa thiện và ác
›善款shàn kuǎnđóng góp; quyên góp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.