善有善报,恶有恶报
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
善有善报,恶有恶报
ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác
Giản thể善有善报,恶有恶报
Phồn thể善有善報,惡有惡報
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng