Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
善有善报,恶有恶报善有善報,惡有惡報

shàn yǒu shàn bào , è yǒu è bào

善有善报,恶有恶报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 善有善报,恶有恶报 trong tiếng Việt

ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác

Tra từ liên quan