𬶨鱀 jì 𬶨 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 𬶨 trong tiếng Việt xem 白鱀豚|白𬶨豚[bai2 ji4 tun2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan