鳞片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鳞片
vảy (của cá, bò sát, v.v.)
Giản thể鳞片
Phồn thể鱗片
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng