Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鳞甲鱗甲

lín jiǎ

鳞甲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳞甲 trong tiếng Việt

vảy; tấm giáp

Tra từ liên quan