Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鳄蜥鱷蜥

è xī

鳄蜥 là gì?

鳄蜥 [è xī] có nghĩa là thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳄蜥 trong tiếng Việt

thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)

Cách đọc và ghi nhớ 鳄蜥

鳄蜥 được đọc là è xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan