Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鳞翅鱗翅

lín chì

鳞翅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳞翅 trong tiếng Việt

cánh có vảy; bộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)

Tra từ liên quan