Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鳞次栉比鱗次櫛比

lín cì zhì bǐ

鳞次栉比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳞次栉比 trong tiếng Việt

hàng loạt san sát

Tra từ liên quan