Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

è

鳄 là gì?

[è] có nghĩa là (hình thức bị giới hạn) cá sấu; cá sấu châu Phi.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳄 trong tiếng Việt

  1. (hình thức bị giới hạn) cá sấu
  2. cá sấu châu Phi

Cách đọc và ghi nhớ 鳄

được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(hình thức bị giới hạn) cá sấu; cá sấu châu Phi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan