Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xuě

鳕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳕 trong tiếng Việt

cá tuyết; Gadus macrocephalus

Tra từ liên quan