Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗳腐吞酸噯腐吞酸

ǎi fǔ tūn suān

嗳腐吞酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗳腐吞酸 trong tiếng Việt

ợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)

Tra từ liên quan