嗳腐吞酸噯腐吞酸 ǎi fǔ tūn suān 嗳腐吞酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嗳腐吞酸 trong tiếng Việt ợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan