噬菌体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
噬菌体
thực khuẩn thể; thực khuẩn
Giản thể噬菌体
Phồn thể噬菌體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng