Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗳气吞酸噯氣吞酸

ǎi qì tūn suān

嗳气吞酸 là gì?

嗳气吞酸 [ǎi qì tūn suān] có nghĩa là ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗳气吞酸 trong tiếng Việt

ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)

Cách đọc và ghi nhớ 嗳气吞酸

嗳气吞酸 được đọc là ǎi qì tūn suān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan