Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
噪音盒

zào yīn hé

噪音盒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 噪音盒 trong tiếng Việt

máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn

Tra từ liên quan