国际商会國際商會 Guó jì Shāng huì 国际商会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国际商会 trong tiếng Việt Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan