Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国际商会國際商會

Guó jì Shāng huì

国际商会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国际商会 trong tiếng Việt

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)

Tra từ liên quan