国际化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
国际化
quốc tế hóa; sự quốc tế hóa
Giản thể国际化
Phồn thể國際化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng