国际劳动节
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
国际劳动节
Ngày Quốc tế Lao động; Ngày Lao động Quốc tế (1 tháng 5)
Giản thể国际劳动节
Phồn thể國際勞動節
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng