Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谋取謀取

móu qǔ

谋取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谋取 trong tiếng Việt

tìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt được; xem thêm 牟取[mou2 qu3]

Tra từ liên quan