谋取謀取 móu qǔ 谋取 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谋取 trong tiếng Việt tìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt được; xem thêm 牟取[mou2 qu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan