Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谜语謎語

mí yǔ

谜语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谜语 trong tiếng Việt

câu đố; câu hỏi hóc búa; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan