Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèi

谓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谓 trong tiếng Việt

nói; gọi; tên; chỉ định; nghĩa; cảm giác

Tra từ liên quan