谋事
lên kế hoạch công việc; tìm kiếm việc làm
lên kế hoạch công việc; tìm kiếm việc làm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mưu sinh; làm việc để tự nuôi sống; kiếm sống
›谋划móu huàlên kế hoạch; mưu đồ; âm mưu
›谋取móu qǔtìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt được; xem thêm 牟取[mou2 qu3]
›谋害móu hàiâm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó
›谋虑móu lǜlên kế hoạch và xem xét; suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình
›谋求móu qiútìm kiếm; phấn đấu đạt được
›谋利móu lìkiếm lợi; đạt được lợi ích; thu lợi thế
›谋刺móu cìâm mưu ám sát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.