Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谋事謀事

móu shì

谋事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谋事 trong tiếng Việt

lên kế hoạch công việc; tìm kiếm việc làm

Tra từ liên quan