Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
巴巴多斯
Bā bā duō sī

Barbados

Cụm từ
巴巴
bā bā

(hậu tố) rất; cực kỳ

Cụm từ
巴州
Bā zhōu

Đông Tứ Xuyên và Trùng Khánh; cũng viết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương; viết tắt của 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]

Viết tắt
巴山越岭
bā shān yuè lǐng

leo đồi vượt núi (thành ngữ); qua hết ngọn núi này đến ngọn núi khác; giỏi leo núi

Thành ngữ
巴山蜀水
Bā shān Shǔ shuǐ

núi non sông nước Tứ Xuyên (thành ngữ)

Thành ngữ
巴山夜雨
Bā shān yè yǔ

mưa trên núi Ba (thành ngữ); cô đơn nơi đất khách; Mưa chiều, phim năm 1980 về Cách mạng Văn hóa

Thành ngữ
巴山
Bā shān

núi Ba ở phía đông Tứ Xuyên

Cụm từ
巴尼亚卢卡
Bā ní yà Lú kǎ

Banja Luka (thành phố ở Bosnia)

Cụm từ
巴宝莉
Bā bǎo lì

Burberry (thương hiệu)

Cụm từ
巴宰族
Bā zǎi zú

Pazeh, một trong các dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
巴士站
bā shì zhàn

trạm xe buýt

Cụm từ
巴士海峡
Bā shì Hǎi xiá

Kênh Ba Sĩ ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan

Cụm từ
巴士拉
Bā shì lā

Basra (thành phố ở Iraq)

Cụm từ
巴士底
Bā shì dǐ

nhà ngục Bastille (Paris)

Cụm từ
巴士
bā shì

xe buýt (từ mượn); xe khách

Cụm từ
巴塞隆纳
Bā sài lóng nà

Barcelona (Đài Loan)

Cụm từ
巴塞罗那
Bā sài luó nà

Barcelona

Cụm từ
巴塞尔
Bā sāi ěr

Basel, Thụy Sĩ

Cụm từ
巴塘县
Bā táng xiàn

huyện Batang (Tạng: 'ba' thang rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Cụm từ
巴塘
Bā táng

huyện Batang (tiếng Tây Tạng: 'ba' thang rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Cụm từ
巴基斯坦
Bā jī sī tǎn

Pakistan

Cụm từ
巴坦群岛
Bā tǎn Qún dǎo

quần đảo Batan ở eo biển Bashi giữa Đài Loan và Philippines

Cụm từ
巴唧巴唧
bā ji bā ji

biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]

Cụm từ
巴唧
bā ji

biến thể của 吧唧[ba1 ji5]

Cụm từ
巴哥犬
bā gē quǎn

chó pug (giống chó)

Cụm từ
巴哥
bā gē

chó pug (giống chó)

Cụm từ
巴哈马
Bā hā mǎ

Bahamas

Cụm từ
巴哈伊
Bā hā yī

Đạo Baha'i

Cụm từ
巴哈
Bā hā

Johann Sebastian Bach (1685-1750), nhà soạn nhạc người Đức (Đài Loan phiên âm)

Cụm từ
巴吞鲁日
Bā tūn Lǔ rì

Baton Rouge, thủ phủ của Louisiana

Cụm từ