Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
巴比伦
Bā bǐ lún

Babylon

Cụm từ
巴比Q
bā bǐ Q

(tiếng lóng) BBQ

Tiếng lóng xã hội
巴楚县
Bā chǔ xiàn

huyện Maralbeshi (huyện Maralbexi) ở châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
巴楚
Bā chǔ

huyện Maralbeshi (huyện Maralbexi) ở châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
巴格达
Bā gé dá

Baghdad, thủ đô của Iraq

Cụm từ
巴格兰省
Bā gé lán shěng

tỉnh Baghlan ở bắc Afghanistan

Cụm từ
巴格兰
Bā gé lán

tỉnh Baghlan ở bắc Afghanistan

Cụm từ
巴枯宁主义
Bā kū níng zhǔ yì

Chủ nghĩa Bakunin, lý thuyết chính trị và xã hội gắn liền với nhà cách mạng và vô chính phủ Nga Mikhail Bakunin (1814-1876)

Cụm từ
巴林左旗
Bā lín zuǒ qí

Kỳ Tả Ba Lâm của Baarin Züün khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông

Cụm từ
巴林左
Bā lín zuǒ

Đạt kỳ Bảo Lâm Tả của Baarin Züün khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴林右旗
Bā lín yòu qí

Kỳ Hữu Bairin hoặc Baarin Baruun khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴林右
Bā lín yòu

Đạt kỳ Bảo Lâm Hữu hoặc Baarin Baruun khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴林
Bā lín

Bahrain

Cụm từ
巴松管
bā sōng guǎn

kèn bassoon (từ mượn); cũng viết là 巴頌管|巴颂管[ba1 song4 guan3] hoặc 低音管[di1 yin1 guan3]

Cụm từ
巴松
bā sōng

pha-gôt (từ mượn)

Cụm từ
巴东县
Bā dōng Xiàn

huyện Badong, châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
巴东
Bā dōng

huyện Badong, châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
巴望
bā wàng

mong mỏi

Cụm từ
巴旦杏
bā dàn xìng

hạnh nhân (từ mượn)

Cụm từ
巴旦木
bā dàn mù

hạnh nhân (từ mượn)

Cụm từ
巴新
Bā xīn

viết tắt của Papua New Guinea 巴布亞新幾內亞|巴布亚新几内亚[Ba1 bu4 ya4 Xin1 Ji3 nei4 ya4]

Viết tắt
巴斯蒂亚
Bā sī dì yà

Bastia (thị trấn của Pháp trên đảo Corsica)

Cụm từ
巴斯特尔
Bā sī tè ěr

Basseterre, thủ đô của Saint Kitts và Nevis

Cụm từ
巴斯德
Bā sī dé

Louis Pasteur (1822-1895), nhà hóa học và vi sinh vật học người Pháp

Cụm từ
巴斯克语
Bā sī kè yǔ

tiếng Basque

Cụm từ
巴斯克
Bā sī kè

người Basque; xứ Basque

Cụm từ
巴斯
Bā sī

thành phố Bath ở tây nam nước Anh

Cụm từ
巴斗
bā dǒu

giỏ đan đáy tròn

Cụm từ
巴控克什米尔
Bā kòng Kè shí mǐ ěr

Kashmir do Pakistan quản lý

Cụm từ
巴掌
bā zhang

lòng bàn tay; lượng từ: cái tát

Cụm từ