巴塞尔
Basel, Thụy Sĩ
Basel, Thụy Sĩ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Batang (Tạng: 'ba' thang rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4…
›巴塞罗那Bā sài luó nàBarcelona
›巴塘Bā tánghuyện Batang (tiếng Tây Tạng: 'ba' thang rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4…
›巴塞隆纳Bā sài lóng nàBarcelona (Đài Loan)
›巴基斯坦Bā jī sī tǎnPakistan
›巴士bā shìxe buýt (từ mượn); xe khách
›巴坦群岛Bā tǎn Qún dǎoquần đảo Batan ở eo biển Bashi giữa Đài Loan và Philippines
›巴士底Bā shì dǐnhà ngục Bastille (Paris)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.