Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
巿

xem 韍|韨[fu2]

Từ vựng
巾帼须眉
jīn guó xū méi

người phụ nữ có tinh thần nam nhi

Cụm từ
巾帼
jīn guó

phụ nữ; mũ đội đầu của phụ nữ (cổ)

Cụm từ
jīn

khăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa); bộ thủ Khang Hy số 50

Từ vựng
巽他语
Xùn tā yǔ

ngôn ngữ Sunda, sử dụng ở tỉnh Tây Java, Indonesia

Cụm từ
巽他群岛
Xùn tā Qún dǎo

quần đảo Sunda (quần đảo Mã Lai)

Cụm từ
巽他海峡
Xùn tā Hǎi xiá

eo biển Sunda giữa Sumatra và Java

Cụm từ
xùn

tuân theo; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho mộc và gió; ☴; hướng la bàn cổ đại của Trung Quốc: 135° (đông nam)

Từ vựng
juǎn

biến thể Nhật Bản của 卷[juan3]

Từ vựng
卺饮
jǐn yǐn

uống chung cốc rượu lễ cưới; bóng gió chỉ kết hôn

Cụm từ
jǐn

cốc rượu lễ cưới

Từ vựng
巷弄
xiàng lòng

hẻm; ngõ

Cụm từ
巷子
xiàng zi

hẻm

Cụm từ
xiàng

ngõ; hẻm

Từ vựng
zhī

biến thể cũ của 卮[zhi1]

Từ vựng
巴黎圣母院
Bā lí Shèng mǔ yuàn

Nhà thờ Đức Bà (Paris, Pháp)

Cụm từ
巴黎绿
bā lí lǜ

Xanh Paris; acetoarsenite đồng(II) Cu(C2H3O2)2·3Cu(AsO2)2

Cụm từ
巴黎大学
Bā lí Dà xué

Đại học Paris

Cụm từ
巴黎公社
Bā lí Gōng shè

Công xã Paris 1871, một cuộc khởi nghĩa vô sản không thành công chống lại Đệ tam Cộng hòa Pháp

Cụm từ
巴黎
Bā lí

Paris, thủ đô của Pháp

Cụm từ
巴高望上
bā gāo wàng shàng

mong muốn địa vị cao hơn (thành ngữ); nịnh nọt với hy vọng thăng tiến

Thành ngữ
巴马县
Bā mǎ xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Ba Mã ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
巴马科
Bā mǎ kē

Bamako, thủ đô của Mali

Cụm từ
巴马瑶族自治县
Bā mǎ Yáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Ba Mã ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
巴马干酪
Bā mǎ gān lào

pho mát Parmesan

Cụm từ
巴颜喀拉
Bā yán kā lā

dãy núi Bayankala ở Cao nguyên Thanh Hải-Tạng, địa phân chia lưu vực sông Hoàng Hà 黃河|黄河[Huang2 He2]

Cụm từ
巴头探脑
bā tóu tàn nǎo

thò đầu vào nhòm ngó (thành ngữ); do thám; tò mò

Thành ngữ
巴颂管
bā sòng guǎn

kèn fagôt (từ mượn); cũng viết 低音管[di1 yin1 guan3] hoặc 巴松管[ba1 song1 guan3]

Cụm từ
巴音郭楞蒙古自治州
Bā yīn guō léng Měng gǔ Zì zhì zhōu

Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương

Cụm từ
巴音郭楞州
Bā yīn guō léng zhōu

viết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương; viết tắt của 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]

Viết tắt