Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巽他海峡巽他海峽

Xùn tā Hǎi xiá

巽他海峡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巽他海峡 trong tiếng Việt

eo biển Sunda giữa Sumatra và Java

Tra từ liên quan