Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巷弄

xiàng lòng

巷弄 là gì?

巷弄 [xiàng lòng] có nghĩa là hẻm; ngõ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巷弄 trong tiếng Việt

  1. hẻm
  2. ngõ

Cách đọc và ghi nhớ 巷弄

巷弄 được đọc là xiàng lòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hẻm; ngõ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan