帕斯卡尔帕斯卡爾 Pà sī kǎ ěr 帕斯卡尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帕斯卡尔 trong tiếng Việt Pascal (tên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan