忬 là gì?
忬 [shū] có nghĩa là biến thể cũ của 舒[shu1]; biến thể cũ của 紓|纾[shu1].
Nghĩa của từ 忬 trong tiếng Việt
- biến thể cũ của 舒[shu1]
- biến thể cũ của 紓|纾[shu1]
Cách đọc và ghi nhớ 忬
忬 được đọc là shū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 舒[shu1]; biến thể cũ của 紓|纾[shu1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .